truyền thụ

Học thuật
Thân thiện
truyền thụ

Giáo viên truyền thụ kiến thức cho học sinh trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Truyền lại tri thức, kinh nghiệm, kỹ năng cho người khác: Hành động chuyển giao hệ thống những hiểu biết, bài học từ người kiến thức, kinh nghiệm sang người tiếp nhận, thường trong mối quan hệ thầy-trò hoặc giữa các thế hệ.
    • Chuyển giao một cách ý thức bài bản: Không chỉ đơn thuần kể lại, quá trình dạy dỗ, hướng dẫn để người học lĩnh hội kế thừa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người thầy già đang truyền thụ bí quyết nghề mộc cho các học trò. (Người thầy già đang truyền lại bí quyết nghề mộc cho các học trò.)
    • Nhiệm vụ quan trọng của giáo viên truyền thụ kiến thức rèn luyện kỹ năng cho học sinh. (Nhiệm vụ quan trọng của giáo viên truyền lại kiến thức rèn luyện kỹ năng cho học sinh.)
    • Ông ấy mong muốn truyền thụ lại toàn bộ kinh nghiệm quý báu của mình cho thế hệ trẻ. (Ông ấy mong muốn truyền lại toàn bộ kinh nghiệm quý báu của mình cho thế hệ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truyền thụ kiến thức": cụm từ phổ biến chỉ việc giảng dạy, chuyển giao hệ thống tri thức từ sách vở hoặc lý thuyết.

    • Phương pháp truyền thụ kiến thức cần sinh động để thu hút người học. (Phương pháp truyền lại kiến thức cần sinh động để thu hút người học.)
  • "truyền thụ kinh nghiệm": cụm từ nhấn mạnh việc chuyển giao những bài học thực tế, kỹ năng sống hoặc nghề nghiệp đã được tích lũy.

    • Các buổi giao lưu với chuyên gia nhằm mục đích truyền thụ kinh nghiệm thực tế. (Các buổi giao lưu với chuyên gia nhằm mục đích truyền lại kinh nghiệm thực tế.)
  • "truyền thụ nghề": cụm từ thường dùng trong đào tạo nghề nghiệp, chỉ việc dạy các kỹ năng, bí quyết của một nghề cụ thể.

    • Người thợ cả trách nhiệm truyền thụ nghề cho thợ học việc. (Người thợ cả trách nhiệm truyền lại nghề cho thợ học việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Truyền đạt (động từ): chuyển tải thông tin, ý tưởng từ người này sang người khác. "Truyền đạt" phạm vi rộng hơn, có thể không mang tính hệ thống bài bản như "truyền thụ".
  • Truyền dạy (động từ): dạy lại, truyền lại (kiến thức, đạo ). Gần nghĩa với "truyền thụ", thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo, tâm linh.
  • Truyền thụ từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh tính kế thừa hệ thống hơn so với từ thuần Việt "truyền lại".
Từ đồng nghĩa
  • Truyền lại: từ thuần Việt, nghĩa rộng, chỉ chung việc chuyển giao cho đời sau.
  • Chuyển giao: nhấn mạnh hành động trao lại một thứ đã sẵn.
  • Giảng dạy: tập trung vào hoạt động dạy học tổ chức.
Từ trái nghĩa
  • Tiếp thu: hành động nhận lấy, lĩnh hội kiến thức từ người khác ( mặt đối lập trong quá trình "truyền thụ").
  • Giấu nghề: giữ lại bí quyết, không muốn truyền lại cho người khác.
Các cụm từ liên quan
  • Người truyền thụ: chỉ chủ thể thực hiện hành động truyền thụ ( dụ: thầy giáo, nghệ nhân).
  • Đối tượng được truyền thụ: chỉ người tiếp nhận ( dụ: học trò, thế hệ sau).
  • Nội dung truyền thụ: chỉ những được truyền lại ( dụ: kiến thức, kinh nghiệm, giá trị văn hóa).
truyền thụ

Giáo viên truyền thụ kiến thức cho học sinh trong lớp học.

  1. đg. Truyền lại tri thức, kinh nghiệm cho người nào đó. Truyền thụ kiến thức cho học sinh. Truyền thụ nghề nghiệp cho thợ trẻ.